嵐影湖光

lam ảnh hồ quang

Hán Việt: lam ảnh hồ quang

Tổng quan

Cấu tạo: (lam) + (ảnh) + (hồ) + (quang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嵐影湖光 ányǐnghúguāng f.e. hazy atmosphere of the mountains and shimmering light of the lake