嶔崎磊落

qīn qí lěi luò

Pinyin: qīn qí lěi luò

Tổng quan

Cấu tạo: + (khi) + (lỗi) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻品格卓异出群。同“嵚崎历落”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嵚崎历落"。亦作"嵚忱落"。 2.比喻品格卓异出群。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻品格卓异出群。同嵚崎历落”。

Eng

  • Cihui 嶔崎磊落 īnqílěiluò f.e. honest and upright