嶔忱落 qīn chén luò Pinyin: qīn chén luò Tổng quan Cấu tạo: 嶔 + 忱 (thầm) + 落 (lạc)Pinyinqīn chén luòCấu tạo嶔 + 忱 + 落 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"嵚崎磊落"。