嵩生嶽降

sōng shēng yuè jiàng tung sanh nhạc hàng

Hán Việt: tung sanh nhạc hàng · Pinyin: sōng shēng yuè jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tung) + (sanh) + (nhạc) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嵩:指嵩山;岳:高大的山;降:降生。比喻大人物的出生。
  • Tân Hoa Tự Điển 嵩指嵩山;岳高大的山;降降生。比喻大人物的出生。