嵩生嶽降 sōng shēng yuè jiàng · tung sanh nhạc hàng Hán Việt: tung sanh nhạc hàng · Pinyin: sōng shēng yuè jiàng Tổng quan Cấu tạo: 嵩 (tung) + 生 (sanh) + 嶽 (nhạc) + 降 (hàng)Pinyinsōng shēng yuè jiàngHán Việttung sanh nhạc hàngCấu tạo嵩 + 生 + 嶽 + 降 · tung + sanh + nhạc + hàng nghĩa thành phần: tung + sanh + nhạc + hàng