嵬目鴻耳 wéi mù hóng ěr · ngôi mục hồng nhĩ Hán Việt: ngôi mục hồng nhĩ · Pinyin: wéi mù hóng ěr Tổng quan Cấu tạo: 嵬 (ngôi) + 目 (mục) + 鴻 (hồng) + 耳 (nhĩ)Pinyinwéi mù hóng ěrHán Việtngôi mục hồng nhĩCấu tạo嵬 + 目 + 鴻 + 耳 · ngôi + mục + hồng + nhĩ nghĩa thành phần: ngôi + mục + hồng + nhĩ