嶙峋的石

lân tuân đích thạch

Hán Việt: lân tuân đích thạch

Tổng quan

Cấu tạo: 嶙 (lân) + 峋 (tuân) + 的 (đích) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá lởm chởm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ragged rocks

Eng

  • Cihui ragged rocks