嶧陽桐 yì yáng tóng · dịch dương đồng Hán Việt: dịch dương đồng · Pinyin: yì yáng tóng Tổng quan Cấu tạo: 嶧 (dịch) + 陽 (dương) + 桐 (đồng)Pinyinyì yáng tóngHán Việtdịch dương đồngCấu tạo嶧 + 陽 + 桐 · dịch + dương + đồng nghĩa thành phần: dịch + dương + đồng