嶺南派 lǐng nán pài · lĩnh nam phái Hán Việt: lĩnh nam phái · Pinyin: lǐng nán pài Tổng quan Cấu tạo: 嶺 (lĩnh) + 南 (nam) + 派 (phái)Pinyinlǐng nán pàiHán Việtlĩnh nam pháiCấu tạo嶺 + 南 + 派 · lĩnh + nam + phái nghĩa thành phần: lĩnh + nam + phái