嶽老子 yuè lǎo zi · nhạc lão tử Hán Việt: nhạc lão tử · Pinyin: yuè lǎo zi Tổng quan Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 老 (lão) + 子 (tử)Pinyinyuè lǎo ziHán Việtnhạc lão tửCấu tạo嶽 + 老 + 子 · nhạc + lão + tử nghĩa thành phần: nhạc + lão + tử