巀嵯

Tổng quan

Cấu tạo: 巀 + 嵯 (tha)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嵯峨 · 嵯岈 · 巀嵲 · 巀嶪 · 巀嶭 · 巀巀 · 巀巐 · 巀然