巖居川觀 yán jū chuān guān · nham cư xuyên quan Hán Việt: nham cư xuyên quan · Pinyin: yán jū chuān guān Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 居 (cư) + 川 (xuyên) + 觀 (quan)Pinyinyán jū chuān guānHán Việtnham cư xuyên quanCấu tạo巖 + 居 + 川 + 觀 · nham + cư + xuyên + quan nghĩa thành phần: nham + cư + xuyên + quan