巖藻黃素 nham tảo hoàng tố Hán Việt: nham tảo hoàng tố Tổng quan (hoá học) fucoxanthin Cấu tạo: 巖 (nham) + 藻 (tảo) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)Hán Việtnham tảo hoàng tốCấu tạo巖 + 藻 + 黃 + 素 · nham + tảo + hoàng + tố nghĩa thành phần: nham + tảo + hoàng + tố Nghĩa ViệtCihui (hoá học) fucoxanthin