巖部炎 nham bộ viêm Hán Việt: nham bộ viêm Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 部 (bộ) + 炎 (viêm)Hán Việtnham bộ viêmCấu tạo巖 + 部 + 炎 · nham + bộ + viêm nghĩa thành phần: nham + bộ + viêm Nghĩa EngCihui petrositis