巖鼠科 nham thử khoa Hán Việt: nham thử khoa Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 鼠 (thử) + 科 (khoa)Hán Việtnham thử khoaCấu tạo巖 + 鼠 + 科 · nham + thử + khoa nghĩa thành phần: nham + thử + khoa Nghĩa EngCihui Petromyidae