川丸子 xuyên hoàn tử Hán Việt: xuyên hoàn tử Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 丸 (hoàn) + 子 (tử)Hán Việtxuyên hoàn tửCấu tạo川 + 丸 + 子 · xuyên + hoàn + tử nghĩa thành phần: xuyên + hoàn + tử Nghĩa EngCihui 川丸子 huān wánzi v.o. cook meatballs in soup