川妹子

xuyên muội tử

Hán Việt: xuyên muội tử

Tổng quan

Cấu tạo: (xuyên) + (muội) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 川妹子 huānmèizi <coll.> n. a Sichuan girl M:²wèi