川崎前鋒 chuān qī qián fēng · xuyên khi tiền phong Hán Việt: xuyên khi tiền phong · Pinyin: chuān qī qián fēng Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 崎 (khi) + 前 (tiền) + 鋒 (phong)Pinyinchuān qī qián fēngHán Việtxuyên khi tiền phongCấu tạo川 + 崎 + 前 + 鋒 · xuyên + khi + tiền + phong nghĩa thành phần: xuyên + khi + tiền + phong