川崎氏病 chuān qī shì bìng · xuyên khi thị bệnh Hán Việt: xuyên khi thị bệnh · Pinyin: chuān qī shì bìng Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 崎 (khi) + 氏 (thị) + 病 (bệnh)Pinyinchuān qī shì bìngHán Việtxuyên khi thị bệnhCấu tạo川 + 崎 + 氏 + 病 · xuyên + khi + thị + bệnh nghĩa thành phần: xuyên + khi + thị + bệnh