川渟嶽峙

chuān tīng yuè zhì xuyên đình nhạc trĩ

Hán Việt: xuyên đình nhạc trĩ · Pinyin: chuān tīng yuè zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuyên) + (đình) + (nhạc) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指水止不流,山高矗立。比喻人的凝重庄严。川,本作“渊”,因避唐高祖李渊讳改。
  • Tân Hoa Tự Điển 指水止不流,山高矗立。比喻人的凝重庄严。川,本作渊”,因避唐高祖李渊讳改。