川渟嶽峙

chuān tīng yuè zhì xuyên đình nhạc trĩ

Hán Việt: xuyên đình nhạc trĩ · Pinyin: chuān tīng yuè zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuyên) + (đình) + (nhạc) + (trĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川凝聚,山岳高聳。比喻人莊重嚴肅,品格高尚。《晉書.卷九四.隱逸傳.序》:「玉輝冰潔,川渟嶽峙,修至樂之道,固無疆之休。」也作「淵渟岳峙」。