川立派 chuān lì pài · xuyên lập phái Hán Việt: xuyên lập phái · Pinyin: chuān lì pài Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 立 (lập) + 派 (phái)Pinyinchuān lì pàiHán Việtxuyên lập pháiCấu tạo川 + 立 + 派 · xuyên + lập + phái nghĩa thành phần: xuyên + lập + phái