川續斷目 chuān xù duàn mù · xuyên tục đoạn mục Hán Việt: xuyên tục đoạn mục · Pinyin: chuān xù duàn mù Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 續 (tục) + 斷 (đoạn) + 目 (mục)Pinyinchuān xù duàn mùHán Việtxuyên tục đoạn mụcCấu tạo川 + 續 + 斷 + 目 · xuyên + tục + đoạn + mục nghĩa thành phần: xuyên + tục + đoạn + mục