川綠斷目 xuyên lục đoạn mục Hán Việt: xuyên lục đoạn mục Tổng quan Cấu tạo: 川 (xuyên) + 綠 (lục) + 斷 (đoạn) + 目 (mục)Hán Việtxuyên lục đoạn mụcCấu tạo川 + 綠 + 斷 + 目 · xuyên + lục + đoạn + mục nghĩa thành phần: xuyên + lục + đoạn + mục Nghĩa EngCihui Dipsacales