州內的

châu nội đích

Hán Việt: châu nội đích

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trong bụng

Cấu tạo: (châu) + (nội) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trong bụng