州憲法 zhōu xiàn fǎ · châu hiến pháp Hán Việt: châu hiến pháp · Pinyin: zhōu xiàn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 州 (châu) + 憲 (hiến) + 法 (pháp)Pinyinzhōu xiàn fǎHán Việtchâu hiến phápCấu tạo州 + 憲 + 法 · châu + hiến + pháp nghĩa thành phần: châu + hiến + pháp Nghĩa jaJMdict state constitution (e.g. in the US)