州法院 zhōu fǎ yuàn · châu pháp viện Hán Việt: châu pháp viện · Pinyin: zhōu fǎ yuàn Tổng quan Cấu tạo: 州 (châu) + 法 (pháp) + 院 (viện)Pinyinzhōu fǎ yuànHán Việtchâu pháp việnCấu tạo州 + 法 + 院 · châu + pháp + viện nghĩa thành phần: châu + pháp + viện