州閭

zhōu lǘ châu lư

Hán Việt: châu lư · Pinyin: zhōu lǘ

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (lư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àng xóm. châu lư châu lư ☆Làng xóm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時地方行政區域州和閭的合稱,後亦用於泛指鄉里。《禮記.曲禮上》:「故州閭鄉黨稱其孝也,兄弟親戚稱其慈也。」《史記.卷一二六.滑稽傳.淳于髡傳》:「若乃州閭之會,男女雜坐,行酒稽留,六博投壺,相引為曹。」

Eng

  • Cihui 州閭 hōulǘ p.w. <wr.> small village; hamlet; neighborhood

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乡里