州際的 châu tế đích Hán Việt: châu tế đích Tổng quan giữa các nước Cấu tạo: 州 (châu) + 際 (tế) + 的 (đích)Hán Việtchâu tế đíchCấu tạo州 + 際 + 的 · châu + tế + đích nghĩa thành phần: châu + tế + đích Nghĩa ViệtCihui giữa các nước