巡回醫療

xún huí yī liáo tuần hồi y liệu

Hán Việt: tuần hồi y liệu · Pinyin: xún huí yī liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (hồi) + (y) + (liệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巡回醫療 únhuíyīliáo f.e. make the rounds visiting patients