巡迴學校

tuần hồi học giáo

Hán Việt: tuần hồi học giáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (hồi) + (học) + (giáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巡回學校 únhuí xuéxiào p.w. mobile school M:¹suǒ/ge