巡迴的 tuần hồi đích Hán Việt: tuần hồi đích Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 迴 (hồi) + 的 (đích)Hán Việttuần hồi đíchCấu tạo巡 + 迴 + 的 · tuần + hồi + đích nghĩa thành phần: tuần + hồi + đích Nghĩa EngCihui itinerant