巡迴者
tuần hồi giả
Hán Việt: tuần hồi giả
Tổng quan
đi hết nơi này đến nơi khác, lưu động, người có công tác lưu động, người lúc làm (việc) lúc đi lang thang
Nghĩa
Việt
- Cihui đi hết nơi này đến nơi khác, lưu động, người có công tác lưu động, người lúc làm (việc) lúc đi lang thang