巡壺兒 tuần hồ nhi Hán Việt: tuần hồ nhi Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 壺 (hồ) + 兒 (nhi)Hán Việttuần hồ nhiCấu tạo巡 + 壺 + 兒 · tuần + hồ + nhi nghĩa thành phần: tuần + hồ + nhi Nghĩa EngCihui 巡壺兒 únhúr v.o. At a dinner party, a wine pot is passed among the guests.