巡夜者

tuần dạ giả

Hán Việt: tuần dạ giả

Tổng quan

người gác (một công sở...), (từ cổ,nghĩa cổ) trương tuần

Cấu tạo: (tuần) + (dạ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người gác (một công sở...), (từ cổ,nghĩa cổ) trương tuần