巡察

xún chátuần sát

Hán Việt: tuần sát · Pinyin: xún chá

Tổng quan

Tuần Sát

新华 · Tân Hoa Đại lục

巡视考察; 巡行察访:~各地。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

到處視察。如:「下星期起,我將至各地工廠巡察,以作為總公司本年度工作評估的依據之一。」

Cấu tạo: 巡 (tuần) + 察 (sát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tuần tra
  • VietPhrases Tuần Sát
  • Tần suất từ Tuần Sát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到處視察。如:「下星期起,我將至各地工廠巡察,以作為總公司本年度工作評估的依據之一。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巡视考察; 巡行察访:~各地。

Eng

  • JMdict (making) a round of inspection
  • JMdict patrolling

Đức

  • Handedict patrouillieren

ja

  • JMdict 巡察(じゅんさつ)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

梭巡