巡察
tuần sát
Hán Việt: tuần sát · Pinyin: xún chá
Tổng quan
Tuần Sát
Nghĩa
Việt
- Cihui Tuần Sát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 到處視察。如:「下星期起,我將至各地工廠巡察,以作為總公司本年度工作評估的依據之一。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 巡视考察;巡行察访:~各地。
ja
- JMdict (making) a round of inspection|patrolling