梭巡

suō xún toa tuần

Hán Việt: toa tuần · Pinyin: suō xún

Tổng quan

đi tuần tra。往來巡邏。

Cấu tạo: (toa) + (tuần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi tuần tra。往來巡邏。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 往來察看。《文明小史》第九回:「此時傅知府坐著轎子,正在別局梭巡。」《二十年目睹之怪現狀》第九一回:「轉彎進了小東門,便看見沿路都是些巡防局勇丁,往來梭巡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓往来如穿梭般巡逻。形容巡逻频繁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓往来如穿梭般巡逻。形容巡逻频繁。

Eng

  • Cihui 梭巡 uōxún v. <wr.> patrol to and fro

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

巡察 · 巡查