巡察隊 tuần sát đội Hán Việt: tuần sát đội Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 察 (sát) + 隊 (đội)Hán Việttuần sát độiCấu tạo巡 + 察 + 隊 · tuần + sát + đội nghĩa thành phần: tuần + sát + đội Nghĩa EngCihui 巡察隊 úncháduì p.w. patrol team M:⁴zhī