巡撫使 xún fǔ shǐ · tuần phủ sử Hán Việt: tuần phủ sử · Pinyin: xún fǔ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 撫 (phủ) + 使 (sử)Pinyinxún fǔ shǐHán Việttuần phủ sửCấu tạo巡 + 撫 + 使 · tuần + phủ + sử nghĩa thành phần: tuần + phủ + sử