巡指間

tuần chỉ gian

Hán Việt: tuần chỉ gian

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (chỉ) + (gian)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極言時間短暫。元.李壽卿《度柳翠》第一折:「巡指間春又秋,斬眼間晨又昏。」

Eng

  • Cihui 巡指間 únzhǐjiān n. in a short moment