巡指間 tuần chỉ gian Hán Việt: tuần chỉ gian Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 指 (chỉ) + 間 (gian)Hán Việttuần chỉ gianCấu tạo巡 + 指 + 間 · tuần + chỉ + gian nghĩa thành phần: tuần + chỉ + gian Nghĩa EngCihui 巡指間 únzhǐjiān n. in a short moment