巡私緝盜

tuần tư tập đạo

Hán Việt: tuần tư tập đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (tư) + (tập) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巡私緝盜 únsījīdào f.e. patrol against thieves and smugglers