巡绰官 tuần xước quan Hán Việt: tuần xước quan Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 绰 (xước) + 官 (quan)Hán Việttuần xước quanCấu tạo巡 + 绰 + 官 · tuần + xước + quan nghĩa thành phần: tuần + xước + quan