巡視圈 xún shì quān · tuần thị quyển Hán Việt: tuần thị quyển · Pinyin: xún shì quān Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 視 (thị) + 圈 (quyển)Pinyinxún shì quānHán Việttuần thị quyểnCấu tạo巡 + 視 + 圈 · tuần + thị + quyển nghĩa thành phần: tuần + thị + quyển