巡視者

tuần thị giả

Hán Việt: tuần thị giả

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cảnh sát

Cấu tạo: (tuần) + (thị) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cảnh sát