巡警阁子

tuần cảnh các tử

Hán Việt: tuần cảnh các tử

Tổng quan

Cấu tạo: 巡 (tuần) + 警 (cảnh) + 閣 (các) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồn cảnh sát
  • Biên soạn police station M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 巡警閣子 únjǐng gézi n. police station M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

巡警管纱