巡邏哨

tuần la tiếu

Hán Việt: tuần la tiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (la) + (tiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巡邏哨 únluóshào n. roving sentry; patrol M:ge/¹míng