巡邏警車

tuần la cảnh xa

Hán Việt: tuần la cảnh xa

Tổng quan

xe tuần tra của cảnh sát (có đài sóng ngắn để liên hệ với cơ quan chỉ huy)

Cấu tạo: (tuần) + (la) + (cảnh) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe tuần tra của cảnh sát (có đài sóng ngắn để liên hệ với cơ quan chỉ huy)