巡道工 xún dào gōng · tuần đạo công Hán Việt: tuần đạo công · Pinyin: xún dào gōng Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 道 (đạo) + 工 (công)Pinyinxún dào gōngHán Việttuần đạo côngCấu tạo巡 + 道 + 工 · tuần + đạo + công nghĩa thành phần: tuần + đạo + công Nghĩa EngCihui 巡道工 úndàogōng n. trackwalker M:ge/¹míng