巡遢的 tuần tháp đích Hán Việt: tuần tháp đích Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 遢 (tháp) + 的 (đích)Hán Việttuần tháp đíchCấu tạo巡 + 遢 + 的 · tuần + tháp + đích nghĩa thành phần: tuần + tháp + đích Nghĩa EngCihui blowziest